Tủ đông công nghiệp là thiết bị quan trọng trong hệ thống bếp nhà hàng, khách sạn, resort, bếp trung tâm và các mô hình F&B chuyên nghiệp. Thiết bị thường được dùng để bảo quản thịt cá, hải sản, thực phẩm đông lạnh, bán thành phẩm và nguyên liệu cần lưu trữ ở nhiệt độ âm.
Trong quá trình sử dụng, một lỗi khá thường gặp là tủ đông bị đóng tuyết nhiều. Nếu chỉ xuất hiện lớp tuyết mỏng ở một số vị trí, đây có thể là hiện tượng bình thường tùy dòng thiết bị. Tuy nhiên, nếu tuyết đóng dày, bám quanh dàn lạnh, che cửa gió, làm giảm không gian chứa thực phẩm hoặc khiến tủ làm lạnh kém, đó là dấu hiệu cần kiểm tra.
Tủ đông công nghiệp bị đóng tuyết không chỉ làm giảm hiệu quả bảo quản thực phẩm mà còn khiến thiết bị tiêu thụ điện nhiều hơn, máy nén hoạt động nặng hơn và có thể phát sinh hư hỏng nếu không xử lý đúng cách.
Đóng tuyết là hiện tượng hơi ẩm trong không khí gặp bề mặt lạnh và hình thành lớp băng hoặc tuyết bên trong tủ. Hiện tượng này thường xuất hiện tại dàn lạnh, thành tủ, cửa gió, khu vực cửa tủ hoặc xung quanh thực phẩm không được đóng gói kín.
Trong các hệ thống thiết bị lạnh công nghiệp, đặc biệt là tủ đông, hơi ẩm có thể đi vào tủ trong quá trình mở cửa, đưa thực phẩm vào hoặc do cửa tủ không kín. Khi lượng hơi ẩm quá nhiều hoặc hệ thống xả tuyết hoạt động không hiệu quả, tuyết sẽ tích tụ ngày càng dày.
Nếu tủ đông bị đóng tuyết quá nhiều, khu bếp có thể gặp các vấn đề:
Tủ làm lạnh kém hơn.
Thực phẩm không được bảo quản đều.
Máy nén phải hoạt động nhiều hơn.
Điện năng tiêu thụ tăng.
Không gian chứa thực phẩm bị thu hẹp.
Quạt gió hoặc cửa gió bị che chắn.
Thực phẩm dễ bị dính băng, khó lấy ra.
Tủ có thể phát tiếng ồn hoặc hoạt động bất thường.
Hệ thống xả tuyết, cảm biến hoặc dàn lạnh có thể bị ảnh hưởng.
Trong mô hình bếp công nghiệp, tủ đông thường vận hành liên tục. Vì vậy, nếu tình trạng đóng tuyết kéo dài, rủi ro hư hỏng thiết bị và ảnh hưởng đến thực phẩm sẽ cao hơn.
Đây là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất. Mỗi lần mở cửa, không khí nóng và ẩm từ bên ngoài đi vào bên trong tủ. Khi gặp nhiệt độ âm, hơi ẩm này sẽ đóng băng trên thành tủ, dàn lạnh hoặc thực phẩm.
Tình trạng này thường xảy ra ở các bếp có tần suất sử dụng cao như bếp nhà hàng, bếp buffet, bếp hải sản hoặc khu bếp cần lấy nguyên liệu liên tục.
Sắp xếp thực phẩm rõ ràng để lấy nhanh.
Ghi nhãn từng nhóm thực phẩm.
Không mở cửa tủ khi chưa xác định cần lấy gì.
Đóng cửa ngay sau khi lấy thực phẩm.
Phân chia thực phẩm dùng trong ca sang tủ nhỏ hoặc bàn lạnh nếu cần.
Hạn chế để nhiều nhân sự mở tủ cùng lúc.
Nếu tủ đông chính thường xuyên bị mở liên tục, nên xem xét bố trí thêm tủ đông phụ hoặc tủ bảo quản gần khu chế biến.
Cửa tủ không kín làm hơi lạnh thất thoát ra ngoài và hơi ẩm đi vào liên tục. Đây là nguyên nhân khiến tủ dễ đóng tuyết, làm lạnh kém và chạy máy nén nhiều hơn.
Cửa tủ đóng không chắc.
Có hơi nước quanh mép cửa.
Tuyết đóng nhiều gần khu vực cửa.
Tủ chạy liên tục.
Nhiệt độ không ổn định.
Cửa bị lệch hoặc khó đóng.
Kiểm tra cửa sau mỗi lần sử dụng.
Không để bao bì hoặc thực phẩm cản cửa.
Điều chỉnh lại chân tủ nếu tủ bị nghiêng.
Kiểm tra bản lề và tay nắm.
Nếu cửa bị lệch, cần kỹ thuật điều chỉnh.
Không nên xem nhẹ lỗi cửa tủ, vì đây là nguyên nhân làm thiết bị hao điện và nhanh xuống cấp.
Gioăng cửa có nhiệm vụ giữ kín hơi lạnh bên trong tủ. Khi gioăng bị hở, rách, bám bẩn hoặc chai cứng, cửa tủ không còn kín hoàn toàn. Hơi ẩm từ bên ngoài sẽ đi vào và gây đóng tuyết.
Có thể kiểm tra bằng các dấu hiệu:
Gioăng bị nứt, rách hoặc bong.
Gioăng bị cứng, không còn đàn hồi.
Mép cửa có hơi lạnh thoát ra.
Cửa đóng nhưng không có cảm giác hút kín.
Tuyết đóng nhiều gần mép cửa.
Lau sạch gioăng cửa thường xuyên.
Loại bỏ dầu mỡ, vụn thực phẩm bám trên gioăng.
Không kéo mạnh hoặc dùng vật sắc làm hư gioăng.
Thay gioăng mới nếu gioăng bị rách, hở hoặc biến dạng.
Gioăng cửa là chi tiết nhỏ nhưng ảnh hưởng rất lớn đến hiệu quả vận hành của tủ đông công nghiệp.
Thực phẩm có nhiều nước, bao bì hở hoặc không được đóng kín sẽ làm tăng hơi ẩm bên trong tủ. Khi hơi ẩm gặp nhiệt độ âm, tuyết sẽ hình thành nhanh hơn.
Tình trạng này thường gặp khi bảo quản:
Hải sản ướt.
Thịt cá chưa để ráo.
Thực phẩm vừa sơ chế.
Bán thành phẩm chưa đóng kín.
Thực phẩm trong túi rách hoặc hộp không có nắp.
Hàng đông lạnh bị rã đông một phần rồi đưa lại vào tủ.
Đóng gói thực phẩm trước khi đưa vào tủ.
Sử dụng hộp, túi hoặc khay phù hợp.
Để ráo bớt nước đối với thực phẩm ướt.
Không đưa thực phẩm rò rỉ nước vào tủ.
Ghi nhãn và chia khẩu phần phù hợp.
Hạn chế rã đông rồi cấp đông lại.
Đối với nhà hàng hải sản hoặc bếp resort có lượng hải sản lớn, cần kiểm soát kỹ khâu đóng gói và phân loại trước khi đưa thực phẩm vào tủ đông.
Tủ đông cần có khoảng trống để khí lạnh lưu thông. Nếu xếp thực phẩm quá đầy hoặc chắn cửa gió, luồng khí lạnh không phân bố đều. Một số vị trí có thể bị đóng tuyết nhiều, trong khi những vị trí khác không đủ lạnh.
Tuyết đóng nhiều quanh cửa gió.
Thực phẩm gần dàn lạnh bị bám tuyết dày.
Thực phẩm ở vị trí xa cửa gió không đủ lạnh.
Tủ làm lạnh không đều.
Quạt gió phát tiếng bất thường do bị cản trở.
Không xếp thực phẩm vượt quá vạch giới hạn.
Không đặt thùng hàng che cửa gió.
Giữ khoảng trống giữa các khay và kệ.
Phân loại thực phẩm theo từng khu vực.
Không nhồi hàng quá khả năng chứa của tủ.
Nếu thường xuyên quá tải, cần bổ sung thiết bị hoặc cân nhắc kho lạnh.
Với các mô hình lớn như bếp khách sạn hoặc bếp trung tâm, nếu nhu cầu lưu trữ đông lớn, nên tính toán kho đông thay vì sử dụng quá nhiều tủ đông riêng lẻ.
Nhiều tủ đông công nghiệp có cơ chế xả tuyết tự động hoặc bán tự động. Nếu bộ xả tuyết, điện trở xả tuyết, cảm biến, timer hoặc bộ điều khiển gặp lỗi, tuyết có thể tích tụ nhanh quanh dàn lạnh.
Tuyết đóng dày quanh dàn lạnh.
Tủ làm lạnh yếu dần.
Quạt gió bị tuyết cản trở.
Sau khi xả tuyết, tuyết nhanh chóng đóng lại.
Tủ báo lỗi hoặc nhiệt độ dao động bất thường.
Đây là nhóm lỗi kỹ thuật. Người vận hành chỉ nên:
Xả tuyết theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Không dùng dao hoặc vật sắc để cạy tuyết.
Ghi nhận thời điểm và mức độ đóng tuyết.
Gọi kỹ thuật kiểm tra hệ thống xả tuyết.
Không nên tự tháo dàn lạnh, điện trở, cảm biến hoặc bộ điều khiển nếu không có chuyên môn.
Quạt gió giúp phân phối khí lạnh trong tủ. Nếu quạt yếu, bị kẹt, bị tuyết che hoặc ngừng hoạt động, khí lạnh không lưu thông đều, dẫn đến đóng tuyết cục bộ.
Tủ có tiếng quạt bất thường.
Một số vị trí trong tủ quá lạnh, vị trí khác không đủ lạnh.
Tuyết đóng quanh khu vực dàn lạnh.
Tủ làm lạnh chậm.
Nhiệt độ hiển thị không ổn định.
Kiểm tra xem thực phẩm có che quạt không.
Xả tuyết nếu tuyết bám quanh quạt.
Không tự tháo quạt nếu không có chuyên môn.
Gọi kỹ thuật nếu quạt không chạy hoặc phát tiếng lớn.
Cài nhiệt độ quá thấp so với nhu cầu sử dụng có thể khiến tủ hoạt động nhiều hơn và dễ đóng tuyết hơn, đặc biệt khi tủ thường xuyên mở cửa hoặc có nhiều hơi ẩm.
Cài nhiệt độ theo nhóm thực phẩm cần bảo quản.
Không cài thấp nhất nếu không cần thiết.
Kiểm tra nhiệt độ thực tế bằng nhiệt kế độc lập nếu có.
Không tự ý thay đổi các thông số kỹ thuật sâu của bộ điều khiển.
Tham khảo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc đơn vị cung cấp.
Nếu tủ đông đặt gần bếp nấu, lò nướng hoặc nơi thông gió kém, thiết bị phải hoạt động nặng hơn. Khi máy nén chạy nhiều, độ ẩm ra vào tủ và chênh lệch nhiệt độ lớn có thể làm tình trạng đóng tuyết nặng hơn.
Đặt tủ xa nguồn nhiệt.
Không che dàn nóng.
Chừa khoảng trống thông gió xung quanh thiết bị.
Vệ sinh khu vực dàn nóng.
Không đặt tủ sát tường nếu nhà sản xuất yêu cầu khoảng hở.
Tính lại vị trí thiết bị nếu khu bếp quá nóng.
Khi phát hiện tủ đông bị đóng tuyết, cần xử lý theo hướng an toàn.
Cần xác định:
Tuyết đóng mỏng hay dày.
Tuyết ở thành tủ, cửa gió hay dàn lạnh.
Tủ còn đạt nhiệt độ không.
Quạt có bị tuyết cản trở không.
Thực phẩm có bị ảnh hưởng không.
Nếu cần xả tuyết hoặc kiểm tra lâu, phải chuyển thực phẩm sang tủ đông khác hoặc kho đông phù hợp để tránh ảnh hưởng chất lượng.
Thực hiện theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Không dùng dao, tua vít hoặc vật sắc nhọn để cạy tuyết vì có thể làm thủng dàn lạnh và gây hư hỏng nghiêm trọng.
Sau khi tuyết tan, cần vệ sinh và lau khô bên trong tủ trước khi vận hành lại.
Sau khi xả tuyết, cần kiểm tra:
Cửa tủ.
Gioăng cửa.
Cách đóng gói thực phẩm.
Tần suất mở cửa.
Cách sắp xếp hàng.
Nhiệt độ cài đặt.
Vị trí đặt tủ.
Nếu tuyết tiếp tục đóng nhanh, cần gọi kỹ thuật kiểm tra hệ thống xả tuyết, quạt, cảm biến và bộ điều khiển.
Không nên:
Dùng dao hoặc vật nhọn cạy tuyết.
Dội nước nóng trực tiếp vào dàn lạnh.
Đập mạnh vào lớp tuyết.
Tự tháo dàn lạnh nếu không có chuyên môn.
Tự nạp gas hoặc sửa hệ thống lạnh.
Tiếp tục vận hành khi quạt bị tuyết kẹt.
Để thực phẩm bên ngoài quá lâu trong quá trình xả tuyết.
Cách xử lý sai có thể làm hư dàn lạnh, rò rỉ gas, chập điện hoặc phát sinh chi phí sửa chữa lớn.
Để hạn chế tình trạng đóng tuyết, cần duy trì các thói quen vận hành tốt:
Đóng kín cửa sau khi sử dụng.
Không mở cửa quá lâu.
Kiểm tra gioăng cửa định kỳ.
Đóng gói thực phẩm kín.
Không đưa thực phẩm quá ẩm vào tủ.
Không xếp hàng che cửa gió.
Không xếp tủ quá đầy.
Cài nhiệt độ phù hợp.
Vệ sinh tủ định kỳ.
Xả tuyết đúng lịch nếu thiết bị yêu cầu.
Bảo trì hệ thống xả tuyết, quạt và cảm biến.
Giữ khu vực dàn nóng thông thoáng.
Nếu tủ đông thường xuyên đóng tuyết dù đã sử dụng đúng cách, đó có thể là dấu hiệu thiết bị cần được kiểm tra kỹ thuật.
Cần gọi kỹ thuật khi:
Tủ đóng tuyết quá nhanh sau khi xả.
Tuyết bám dày quanh dàn lạnh.
Quạt gió bị kẹt hoặc không chạy.
Tủ làm lạnh yếu.
Nhiệt độ không đạt yêu cầu.
Cửa tủ và gioăng vẫn tốt nhưng tuyết vẫn đóng nhiều.
Tủ báo lỗi.
Có tiếng ồn bất thường.
Nghi ngờ lỗi hệ thống xả tuyết, cảm biến hoặc bộ điều khiển.
Đối với các lỗi liên quan đến điện, gas lạnh, máy nén, dàn lạnh và bộ điều khiển, nên để kỹ thuật viên có chuyên môn xử lý.
Hùng Cường tư vấn lựa chọn, bố trí và cung cấp tủ đông công nghiệp, tủ mát, bàn lạnh, bàn đông, kho đông kho lạnh và các thiết bị bảo quản thực phẩm cho nhà hàng, khách sạn, resort, bếp trung tâm và các mô hình F&B chuyên nghiệp.
Việc lựa chọn đúng thiết bị, đúng dung tích, bố trí đúng vị trí và hướng dẫn sử dụng đúng cách giúp hệ thống lạnh vận hành ổn định, hạn chế đóng tuyết, tiết kiệm điện và bảo quản thực phẩm tốt hơn.
Nếu tuyết đóng ít có thể chưa nghiêm trọng, nhưng tuyết đóng dày có thể làm tủ lạnh kém, tiêu hao điện, giảm không gian chứa và ảnh hưởng đến tuổi thọ thiết bị.
Nguyên nhân thường do cửa không kín, gioăng cửa bị hở, mở cửa quá lâu hoặc hơi ẩm từ bên ngoài đi vào tủ thường xuyên.
Không nên. Dùng dao hoặc vật sắc nhọn có thể làm thủng dàn lạnh, gây rò rỉ gas và hư hỏng nghiêm trọng.
Có thể do gioăng cửa hở, cửa đóng không kín, thực phẩm quá ẩm, xếp hàng che cửa gió hoặc hệ thống xả tuyết, cảm biến, quạt gió gặp sự cố.
Cần gọi kỹ thuật khi tủ đóng tuyết nhanh sau khi xả, làm lạnh yếu, quạt bị kẹt, báo lỗi, tuyết bám dày quanh dàn lạnh hoặc nghi ngờ lỗi hệ thống xả tuyết.
Dựa trên tiềm lực hiện có về cơ sở vật chất và con người Hùng Cường tin rằng sẽ mang đến cho quý khách hàng những sản phẩm và dịch vụ tốt nhất.