Tủ lạnh công nghiệp là thiết bị quan trọng trong hệ thống bếp nhà hàng, giúp bảo quản rau củ, thịt cá, hải sản, đồ uống, bán thành phẩm và thực phẩm đông lạnh ở nhiệt độ phù hợp.
Nếu bố trí quá ít tủ lạnh, nhà hàng dễ gặp tình trạng thiếu không gian bảo quản, thực phẩm xếp quá kín, nhiệt độ không ổn định và khó phân loại nguyên liệu. Ngược lại, đầu tư quá nhiều thiết bị sẽ làm tăng chi phí ban đầu, điện năng tiêu thụ và diện tích khu bếp.
Để xác định đúng số lượng tủ lạnh công nghiệp cần sử dụng, nhà hàng cần căn cứ vào số lượng khách phục vụ, thực đơn, lượng thực phẩm nhập mỗi ngày, số ngày dự trữ và quy trình vận hành thực tế.
Việc tính toán thiết bị lạnh nên được thực hiện ngay từ giai đoạn thiết kế bếp nhà hàng, trước khi chốt mặt bằng và hệ thống điện.
Số lượng tủ lạnh ảnh hưởng trực tiếp đến:
Một khu bếp được tính toán đúng ngay từ đầu sẽ giúp nhà hàng hạn chế việc mua bổ sung thiết bị hoặc sửa đổi mặt bằng sau khi đi vào hoạt động.
Trước khi tính số lượng, cần xác định rõ chức năng của từng nhóm thiết bị.
Tủ mát thường hoạt động ở mức nhiệt dương, dùng để bảo quản:
Tủ mát thường được đặt tại khu bảo quản, khu sơ chế hoặc gần khu chế biến.
Tủ đông dùng để bảo quản:
Tủ đông cần được bố trí riêng với tủ mát để đảm bảo đúng nhiệt độ bảo quản của từng nhóm thực phẩm.
Bàn lạnh và bàn mát công nghiệp vừa có chức năng bảo quản thực phẩm, vừa cung cấp mặt bàn thao tác cho đầu bếp.
Thiết bị thường được sử dụng tại:
Bàn lạnh giúp giảm thời gian di chuyển nhưng không nên được xem là thiết bị lưu kho chính.
Đối với nhà hàng có công suất lớn, lượng thực phẩm nhập nhiều hoặc cần dự trữ dài ngày, sử dụng kho đông, kho lạnh và kho mát thường hiệu quả hơn việc bố trí quá nhiều tủ lạnh riêng lẻ.
Nhà hàng phục vụ 100 khách mỗi ngày sẽ có nhu cầu bảo quản khác với nhà hàng phục vụ 500 khách hoặc nhà hàng thường xuyên tổ chức tiệc.
Khi tính toán cần căn cứ vào:
Nên tính theo công suất vận hành thực tế hoặc công suất cao điểm hợp lý, không nên chỉ dựa trên số khách trung bình thấp nhất.
Thực đơn ảnh hưởng lớn đến số lượng và loại tủ cần sử dụng.
Ví dụ:
Không nên sử dụng một tủ duy nhất để chứa tất cả nhóm thực phẩm nếu quy mô nhà hàng tương đối lớn.
Nhà hàng nhập nguyên liệu mỗi ngày sẽ cần ít dung tích bảo quản hơn nhà hàng nhập hàng hai hoặc ba lần mỗi tuần.
Số ngày dự trữ thường phụ thuộc vào:
Càng dự trữ dài ngày, nhu cầu tủ đông, tủ mát hoặc kho lạnh càng tăng.
Không phải toàn bộ nguyên liệu đều bảo quản cùng một mức nhiệt. Cần chia riêng:
Việc phân nhóm giúp xác định đúng số lượng tủ mát, tủ đông và bàn lạnh cần bố trí.
Có thể tính sơ bộ theo công thức:
Khối lượng thực phẩm cần bảo quản = Lượng thực phẩm sử dụng mỗi ngày × Số ngày dự trữ × Hệ số dự phòng
Trong đó:
Sau khi xác định tổng lượng thực phẩm, cần chia thành:
Không nên quy đổi trực tiếp 1 lít dung tích tủ bằng 1 kg thực phẩm. Dung tích danh định của tủ còn bị chiếm bởi kệ, khoảng lưu thông khí lạnh, bao bì và khoảng cách giữa các khay thực phẩm.
Khi chọn model, nên căn cứ vào khả năng chứa thực tế do nhà cung cấp tư vấn, thay vì chỉ nhìn dung tích công bố.
Giả sử một nhà hàng phục vụ khoảng 200 khách mỗi ngày và lượng nguyên liệu cần bảo quản lạnh trung bình khoảng 120 kg mỗi ngày.
Nhà hàng dự trữ thực phẩm trong 2 ngày và sử dụng hệ số dự phòng 1,2:
Tổng lượng cần bảo quản = 120 kg × 2 ngày × 1,2 = 288 kg
Giả sử cơ cấu thực phẩm gồm:
Sau khi xem xét khả năng chứa thực tế của từng model, phương án sơ bộ có thể gồm:
Đây chỉ là phương án sơ bộ. Số lượng chính xác còn phụ thuộc kích thước tủ, số tầng kệ, cách đóng gói nguyên liệu, tần suất nhập hàng và mặt bằng thực tế.
| Quy mô tham khảo | Phương án thiết bị lạnh sơ bộ |
|---|---|
| Nhà hàng nhỏ dưới 100 khách/ngày | 1 tủ mát, 1 tủ đông hoặc tủ đông mát kết hợp |
| Nhà hàng 100–300 khách/ngày | 1–2 tủ mát, 1 tủ đông, 1 bàn lạnh tùy thực đơn |
| Nhà hàng 300–500 khách/ngày | 2–3 tủ mát, 1–2 tủ đông, nhiều bàn lạnh theo khu vực |
| Nhà hàng trên 500 khách/ngày | Nên cân nhắc kho đông, kho mát kết hợp tủ và bàn lạnh |
Bảng trên chỉ mang tính tham khảo. Hai nhà hàng có cùng số lượng khách nhưng thực đơn và quy trình nhập hàng khác nhau vẫn có thể cần số lượng thiết bị khác nhau.
Nhà hàng nên cân nhắc sử dụng kho lạnh khi:
Kho lạnh giúp tăng khả năng lưu trữ, nhưng vẫn cần bố trí thêm bàn lạnh hoặc tủ mát tại khu chế biến để đầu bếp lấy nguyên liệu thuận tiện.
Số khách là cơ sở quan trọng nhưng chưa đủ. Cần tính thêm thực đơn, số ngày dự trữ và tỷ lệ thực phẩm đông – mát.
Tủ lạnh cần khoảng trống để khí lạnh lưu thông. Xếp quá kín có thể làm nhiệt độ phân bố không đều và giảm hiệu quả bảo quản.
Việc để rau củ, thịt cá, thực phẩm chín và thực phẩm sống chung một tủ có thể gây khó quản lý và tăng nguy cơ nhiễm chéo.
Nhà hàng nên có phần dung tích dự phòng cho cuối tuần, lễ, sự kiện hoặc lượng khách tăng đột biến.
Không nên đặt tủ lạnh sát bếp nấu, lò nướng hoặc khu có nhiệt độ cao vì thiết bị sẽ hoạt động quá tải và tiêu hao điện nhiều hơn.
Để tính đúng số lượng thiết bị, nhà hàng nên thực hiện theo các bước:
Hùng Cường tư vấn lựa chọn và bố trí thiết bị lạnh công nghiệp cho nhà hàng, khách sạn, resort, bếp trung tâm và các mô hình F&B chuyên nghiệp.
Việc tính toán không chỉ dựa trên số lượng khách, mà còn xem xét thực đơn, lượng thực phẩm, số ngày dự trữ, mặt bằng, công suất phục vụ và quy trình vận hành thực tế.
Lựa chọn đúng số lượng tủ lạnh giúp nhà hàng tối ưu chi phí đầu tư, bảo quản thực phẩm tốt hơn và hạn chế tình trạng thiếu hoặc dư thừa thiết bị sau khi đi vào hoạt động.
Nhà hàng nhỏ thường cần tối thiểu một tủ mát và một tủ đông hoặc một tủ đông mát kết hợp, tùy thực đơn và lượng thực phẩm dự trữ.
Bàn lạnh phù hợp để chứa nguyên liệu sử dụng gần khu chế biến, nhưng thường không thể thay thế hoàn toàn tủ mát hoặc khu bảo quản chính.
Nhà hàng nên cân nhắc kho lạnh khi lượng thực phẩm lưu trữ lớn, cần dự trữ nhiều ngày hoặc sử dụng quá nhiều tủ lạnh riêng lẻ.
Có. Nên có phần dự phòng cho lượng khách tăng, ngày lễ, cuối tuần và những thay đổi trong hoạt động nhập hàng.
Dựa trên tiềm lực hiện có về cơ sở vật chất và con người Hùng Cường tin rằng sẽ mang đến cho quý khách hàng những sản phẩm và dịch vụ tốt nhất.