Cách tính dung tích tủ mát tủ đông tủ mát và tủ đông công nghiệp là nhóm thiết bị quan trọng trong nhà hàng, bếp nhà máy, trường học, bệnh viện, khách sạn và các bếp ăn phục vụ số lượng lớn. Thiết bị giúp bảo quản thực phẩm tươi, rau củ, thịt cá, hải sản, bán thành phẩm và nguyên liệu đông lạnh ở nhiệt độ phù hợp.
Nếu chọn tủ có dung tích quá nhỏ, thực phẩm dễ bị xếp quá kín, khí lạnh khó lưu thông và thiết bị phải hoạt động liên tục. Ngược lại, đầu tư tủ quá lớn sẽ làm tăng chi phí mua thiết bị, điện năng tiêu thụ và diện tích khu bếp.
Để tính dung tích tủ mát, tủ đông công nghiệp phù hợp, cần căn cứ vào số lượng suất ăn mỗi ngày, lượng nguyên liệu sử dụng cho mỗi suất, số ngày dự trữ và tỷ lệ thực phẩm cần bảo quản mát hoặc bảo quản đông.
Số lượng suất ăn là cơ sở quan trọng, nhưng chưa đủ để xác định chính xác dung tích tủ lạnh cần sử dụng.
Hai bếp cùng phục vụ 500 suất ăn mỗi ngày vẫn có thể cần dung tích tủ khác nhau vì:
Vì vậy, cần tính theo lượng thực phẩm thực tế phải bảo quản, không nên chỉ lấy số suất ăn nhân với một dung tích cố định.
Cần xác định:
Nên tính theo công suất phục vụ thực tế hoặc công suất cao điểm hợp lý để tránh thiếu dung tích khi vận hành.
Lượng nguyên liệu mỗi suất phụ thuộc vào mô hình bếp và thực đơn.
Ví dụ, một suất ăn có thể sử dụng:
Các con số trên chỉ mang tính tham khảo. Khi tính chính xác, cần sử dụng định lượng thực đơn thực tế của bếp.
Số ngày dự trữ ảnh hưởng trực tiếp đến dung tích cần sử dụng.
Ví dụ:
Cần chia riêng lượng thực phẩm theo từng nhóm:
Việc phân chia rõ giúp xác định đúng dung tích tủ mát và tủ đông, tránh sử dụng một loại tủ cho quá nhiều nhóm thực phẩm.
Có thể tính sơ bộ theo công thức:
Khối lượng thực phẩm cần bảo quản = Số suất ăn × Lượng nguyên liệu cần bảo quản cho mỗi suất × Số ngày dự trữ × Hệ số dự phòng
Trong đó:
Sau khi xác định khối lượng cần bảo quản, cần quy đổi sang dung tích tủ phù hợp.
Không nên tính 1kg thực phẩm tương đương chính xác 1 lít dung tích tủ.
Trong thực tế, dung tích danh định của tủ còn bị chiếm bởi:
Thông thường, chỉ nên sử dụng khoảng 60–70% dung tích danh định của tủ để thực phẩm được sắp xếp hợp lý và khí lạnh lưu thông tốt.
Có thể tính sơ bộ:
Dung tích danh định cần chọn = Dung tích thực phẩm cần chứa ÷ Tỷ lệ sử dụng thực tế
Ví dụ, nếu thực phẩm cần khoảng 500 lít không gian chứa và chỉ sử dụng 65% dung tích tủ:
Dung tích danh định cần chọn = 500 ÷ 0,65 ≈ 770 lít
Trong trường hợp này, có thể chọn một tủ khoảng 800 lít hoặc chia thành hai tủ nhỏ hơn để dễ phân loại thực phẩm.
Giả sử một bếp ăn phục vụ 300 suất mỗi ngày, với lượng nguyên liệu cần bảo quản trung bình cho mỗi suất gồm:
300 suất × 0,35kg × 2 ngày × 1,2 = 252kg thực phẩm mát
Giả sử lượng thực phẩm này cần khoảng 350–400 lít không gian chứa thực tế sau khi tính bao bì, khay và cách sắp xếp.
Nếu tủ chỉ sử dụng khoảng 65% dung tích danh định:
400 ÷ 0,65 ≈ 615 lít
Phương án sơ bộ có thể là:
300 suất × 0,15kg × 2 ngày × 1,2 = 108kg thực phẩm đông
Tùy cách đóng gói, lượng thực phẩm này có thể cần khoảng 160–200 lít không gian chứa thực tế.
Nếu sử dụng khoảng 65% dung tích danh định:
200 ÷ 0,65 ≈ 308 lít
Phương án sơ bộ có thể là một tủ đông khoảng 300–400 lít.
Như vậy, bếp phục vụ 300 suất ăn mỗi ngày có thể cần:
Đây là phương án tham khảo. Dung tích thực tế cần điều chỉnh theo thực đơn, cách đóng gói và mặt bằng khu bếp.
| Số suất ăn mỗi ngày | Dung tích tủ mát tham khảo | Dung tích tủ đông tham khảo |
|---|---|---|
| Dưới 100 suất | 300–500 lít | 200–300 lít |
| 100–300 suất | 500–800 lít | 300–500 lít |
| 300–500 suất | 800–1.200 lít | 500–800 lít |
| 500–1.000 suất | 1.200–2.000 lít | 800–1.500 lít |
| Trên 1.000 suất | Nên cân nhắc kho mát | Nên cân nhắc kho đông |
Bảng trên chỉ mang tính tham khảo cho bếp phục vụ suất ăn thông thường. Nhà hàng buffet, bếp khách sạn, bếp resort hoặc bếp sử dụng nhiều thực phẩm đông lạnh có thể cần dung tích lớn hơn.
Sử dụng nhiều tủ nhỏ phù hợp khi cần:
Tuy nhiên, nhiều tủ riêng lẻ cũng làm tăng diện tích sử dụng, số lượng nguồn điện và chi phí bảo trì.
Bếp nên cân nhắc sử dụng kho đông, kho lạnh và kho mát khi:
Kho lạnh giúp tăng khả năng lưu trữ, nhưng vẫn cần tủ mát hoặc bàn lạnh tại khu chế biến để phục vụ thao tác hằng ngày.
Tủ có dung tích danh định 1.000 lít không có nghĩa có thể chứa kín 1.000 lít thực phẩm. Cần chừa khoảng trống cho khí lạnh lưu thông.
Thực phẩm cần bảo quản ở nhiệt độ khác nhau phải được tính và bố trí riêng.
Bếp nhập hàng mỗi ngày và bếp nhập hàng ba ngày một lần sẽ cần dung tích hoàn toàn khác nhau.
Nếu không có dung tích dự phòng, tủ dễ bị quá tải vào cuối tuần, ngày lễ hoặc khi lượng khách tăng.
Thiết bị có dung tích lớn nhưng bố trí xa khu sử dụng có thể làm quy trình vận hành kém hiệu quả.
Để xác định dung tích phù hợp, có thể thực hiện theo các bước:
Hùng Cường tư vấn lựa chọn và bố trí thiết bị lạnh công nghiệp cho nhà hàng, khách sạn, resort, bếp nhà máy, trường học, bệnh viện và các bếp ăn phục vụ số lượng lớn.
Việc tính toán cần dựa trên số suất ăn, định lượng thực phẩm, thực đơn, số ngày dự trữ, mặt bằng và quy trình vận hành thực tế.
Lựa chọn đúng dung tích tủ mát, tủ đông giúp tối ưu chi phí đầu tư, bảo quản thực phẩm tốt hơn và hạn chế việc phải mua bổ sung thiết bị sau khi bếp đi vào hoạt động.
Dựa trên tiềm lực hiện có về cơ sở vật chất và con người Hùng Cường tin rằng sẽ mang đến cho quý khách hàng những sản phẩm và dịch vụ tốt nhất.



