Thiết bị lạnh là một trong những nhóm thiết bị quan trọng nhất trong hệ thống bếp nhà hàng. Tủ mát, tủ đông, bàn lạnh và kho lạnh giúp bảo quản rau củ, thịt cá, hải sản, đồ uống, bán thành phẩm và nguyên liệu đã sơ chế ở nhiệt độ phù hợp.
Tuy nhiên, số lượng thiết bị lạnh cần sử dụng không chỉ phụ thuộc vào số khách phục vụ. Hai nhà hàng cùng phục vụ 300 khách mỗi ngày vẫn có thể cần cấu hình thiết bị khác nhau do thực đơn, tần suất nhập hàng, thời gian dự trữ và quy trình vận hành không giống nhau.
Bài viết dưới đây đưa ra cấu hình tham khảo cho nhà hàng phục vụ khoảng 100, 300 và 500 khách mỗi ngày, giúp chủ đầu tư có cơ sở tính toán trước khi lựa chọn thiết bị lạnh công nghiệp.
Trước khi xác định số lượng tủ lạnh, cần xem xét các yếu tố sau:
Nếu nhà hàng nhập nguyên liệu hằng ngày, nhu cầu lưu trữ sẽ thấp hơn nhà hàng nhập hàng hai hoặc ba ngày một lần. Nhà hàng hải sản, buffet hoặc chuyên tổ chức tiệc cũng thường cần nhiều thiết bị lạnh hơn nhà hàng gọi món thông thường.
Tủ mát công nghiệp dùng để bảo quản rau củ, đồ uống, thực phẩm tươi, bán thành phẩm, nước sốt và nguyên liệu sử dụng trong ngày.
Tủ mát thường được đặt tại khu kho, khu sơ chế hoặc gần khu chế biến.
Tủ đông dùng để bảo quản thịt cá, hải sản, thực phẩm đông lạnh và nguyên liệu cần dự trữ dài ngày.
Đối với nhà hàng có nhiều nhóm thực phẩm, nên bố trí tủ đông riêng để hạn chế việc trộn lẫn các loại nguyên liệu.
Bàn lạnh, bàn mát vừa dùng để bảo quản nguyên liệu, vừa cung cấp mặt bàn thao tác cho đầu bếp.
Thiết bị thường được sử dụng tại:
Bàn lạnh giúp đầu bếp lấy nguyên liệu nhanh nhưng thường không thay thế được khu bảo quản chính.
Bàn salad công nghiệp phù hợp với nhà hàng có nhiều món salad, pizza, sandwich, topping hoặc nguyên liệu cần lấy liên tục trong quá trình chế biến.
Nhà hàng có lượng thực phẩm lưu trữ lớn nên cân nhắc sử dụng kho đông, kho lạnh và kho mát thay cho việc bố trí quá nhiều tủ riêng lẻ.
Kho lạnh phù hợp với nhà hàng phục vụ đông khách, tổ chức tiệc, buffet hoặc cần dự trữ nguyên liệu nhiều ngày.
Nhà hàng phục vụ khoảng 100 khách mỗi ngày thường có quy mô nhỏ hoặc vừa, thực đơn không quá phức tạp và lượng nguyên liệu nhập tương đối linh hoạt.
| Thiết bị | Số lượng tham khảo | Mục đích sử dụng |
|---|---|---|
| Tủ mát công nghiệp | 1 tủ | Bảo quản rau củ, thực phẩm tươi, bán thành phẩm |
| Tủ đông công nghiệp | 1 tủ | Bảo quản thịt cá, hải sản và thực phẩm đông |
| Bàn lạnh hoặc bàn mát | 1 bàn nếu cần | Đặt tại khu sơ chế hoặc chế biến |
| Tủ mát quầy bar | 1 tủ nếu có bar | Bảo quản đồ uống |
| Bàn salad | Tùy thực đơn | Dùng cho salad, pizza hoặc topping |
Phương án phổ biến nhất là:
Đối với nhà hàng nhỏ có thực đơn đơn giản và nhập nguyên liệu mỗi ngày, có thể sử dụng một tủ đông mát kết hợp. Tuy nhiên, việc tách riêng tủ mát và tủ đông thường thuận tiện hơn trong quá trình vận hành.
Nhà hàng 100 khách vẫn có thể cần thêm thiết bị nếu:
Nhà hàng phục vụ khoảng 300 khách mỗi ngày thường có quy mô tương đối lớn, thực đơn đa dạng và nhiều khu vực chế biến hơn.
Ở quy mô này, không nên sử dụng một tủ duy nhất để bảo quản tất cả nhóm thực phẩm. Cần phân chia tương đối rõ giữa rau củ, thịt cá, thực phẩm đông, bán thành phẩm và nguyên liệu sử dụng gần khu chế biến.
| Thiết bị | Số lượng tham khảo | Mục đích sử dụng |
| Tủ mát công nghiệp | 2 tủ | Tách rau củ và thực phẩm tươi |
| Tủ đông công nghiệp | 1–2 tủ | Bảo quản thịt cá, hải sản và thực phẩm đông |
| Bàn lạnh hoặc bàn mát | 1–2 bàn | Bố trí tại các khu chế biến |
| Bàn salad | 1 bàn nếu cần | Phục vụ salad, pizza hoặc topping |
| Tủ mát quầy bar | 1–2 tủ nếu có bar | Bảo quản đồ uống |
| Kho lạnh | Chưa bắt buộc | Cân nhắc nếu dự trữ nhiều ngày |
Phương án phổ biến có thể gồm:
Việc sử dụng hai tủ mát giúp nhà hàng phân chia rau củ với thịt cá, hạn chế nhiễm chéo và thuận tiện hơn khi lấy nguyên liệu.
Nhà hàng 300 khách nên cân nhắc kho lạnh khi:
Trong trường hợp có kho lạnh, nhà hàng vẫn nên giữ lại bàn lạnh hoặc tủ mát gần khu chế biến để phục vụ vận hành hằng ngày.
Nhà hàng phục vụ khoảng 500 khách mỗi ngày thường có quy mô lớn, nhiều khu chức năng và lượng nguyên liệu lưu trữ đáng kể.
Ở quy mô này, nếu chỉ sử dụng tủ đứng riêng lẻ, khu bếp có thể bị chiếm nhiều diện tích, khó quản lý thực phẩm và tăng số lượng thiết bị cần bảo trì.
| Thiết bị | Số lượng tham khảo | Mục đích sử dụng |
| Tủ mát công nghiệp | 2–3 tủ | Bảo quản và phân loại thực phẩm mát |
| Tủ đông công nghiệp | 2 tủ | Bảo quản thực phẩm đông |
| Bàn lạnh hoặc bàn mát | 2–4 bàn | Phân bổ theo từng khu chế biến |
| Bàn salad | 1–2 bàn nếu cần | Phục vụ salad, pizza hoặc topping |
| Tủ mát quầy bar | Theo số khu bar | Bảo quản đồ uống |
| Kho mát | Nên cân nhắc | Bảo quản rau củ, thực phẩm tươi |
| Kho đông | Nên cân nhắc | Bảo quản thực phẩm đông số lượng lớn |
Đối với nhà hàng 500 khách, phương án hiệu quả thường là:
Cách bố trí này giúp giảm khoảng cách di chuyển, dễ phân loại thực phẩm và hỗ trợ vận hành trong giờ cao điểm.
| Quy mô nhà hàng | Tủ mát | Tủ đông | Bàn lạnh | Kho lạnh |
| Khoảng 100 khách/ngày | 1 | 1 | 0–1 | Chưa cần |
| Khoảng 300 khách/ngày | 2 | 1–2 | 1–2 | Cân nhắc |
| Khoảng 500 khách/ngày | 2–3 | 2 | 2–4 | Nên cân nhắc |
| Trên 500 khách/ngày | Theo từng khu | Theo nhu cầu | Theo từng khu | Nên sử dụng |
Bảng trên chỉ mang tính tham khảo cho nhà hàng gọi món thông thường. Nhà hàng buffet, nhà hàng hải sản, nhà hàng tiệc hoặc nhà hàng trong khách sạn và resort có thể cần nhiều thiết bị hơn.
Nhà hàng hải sản thường cần tăng dung tích tủ mát, tủ đông hoặc kho lạnh do lượng thực phẩm tươi sống lớn.
Khu sơ chế hải sản cũng nên có thiết bị lạnh riêng để giảm thời gian di chuyển và hỗ trợ bảo quản nguyên liệu trong quá trình vận hành.
Nhà hàng buffet cần nhiều nhóm thực phẩm, bán thành phẩm và món chuẩn bị trước. Vì vậy, nhu cầu tủ mát, tủ đông và bàn lạnh thường cao hơn nhà hàng gọi món cùng số lượng khách.
Nhà hàng Âu thường cần bàn lạnh gần khu chế biến, bàn salad, tủ mát bảo quản sốt và nguyên liệu đã sơ chế.
Nhà hàng Nhật cần chú ý việc phân loại và bảo quản hải sản, thực phẩm tươi sống, sashimi, nguyên liệu sơ chế và thực phẩm đông lạnh.
Nhà hàng chay thường cần nhiều không gian bảo quản mát cho rau củ, nấm, đậu, nguyên liệu tươi và bán thành phẩm.
Số khách chỉ là một yếu tố. Cần tính thêm thực đơn, tần suất nhập hàng, số ngày dự trữ và tỷ lệ thực phẩm đông – mát.
Sử dụng chung tủ cho rau củ, thịt cá, thực phẩm chín và thực phẩm sống có thể gây khó quản lý và tăng nguy cơ nhiễm chéo.
Tủ lạnh cần khoảng trống để khí lạnh lưu thông. Nếu xếp quá kín, khả năng giữ nhiệt và bảo quản thực phẩm có thể giảm.
Không nên đặt tủ lạnh sát bếp nấu, lò nướng hoặc khu vực quá nóng vì thiết bị sẽ phải hoạt động nhiều hơn.
Tủ mát hoặc bàn lạnh nên được đặt gần khu chế biến phù hợp để giảm thời gian di chuyển của nhân sự.
Nhà hàng nên cân nhắc kho lạnh khi:
Kho lạnh có khả năng lưu trữ lớn, nhưng vẫn nên kết hợp với tủ mát và bàn lạnh gần khu chế biến.
Để xác định đúng số lượng thiết bị lạnh, nhà hàng nên thực hiện theo các bước:
Hùng Cường tư vấn lựa chọn, bố trí và cung cấp thiết bị lạnh cho nhà hàng, khách sạn, resort, bếp trung tâm và các mô hình F&B chuyên nghiệp.
Việc lựa chọn thiết bị không chỉ dựa trên số khách mà còn cần xem xét thực đơn, lượng thực phẩm, số ngày dự trữ, mặt bằng, quy trình vận hành và ngân sách đầu tư.
Lựa chọn đúng số lượng tủ mát, tủ đông, bàn lạnh và kho lạnh giúp nhà hàng tối ưu chi phí, bảo quản thực phẩm tốt hơn và hạn chế việc phải bổ sung thiết bị sau khi đi vào hoạt động.
Nhà hàng 100 khách thường cần một tủ mát, một tủ đông và có thể bổ sung một bàn lạnh tùy thực đơn.
Chưa bắt buộc, nhưng nên cân nhắc kho lạnh nếu nhà hàng dự trữ nhiều ngày, phục vụ buffet, tiệc hoặc có lượng thực phẩm lớn.
Nhà hàng 500 khách nên cân nhắc kết hợp kho mát, kho đông với tủ mát và bàn lạnh đặt gần khu chế biến.
Có thể dùng cho nhà hàng nhỏ, nhưng với nhà hàng lớn nên tách riêng tủ mát và tủ đông để thuận tiện bảo quản và vận hành.
Dựa trên tiềm lực hiện có về cơ sở vật chất và con người Hùng Cường tin rằng sẽ mang đến cho quý khách hàng những sản phẩm và dịch vụ tốt nhất.