Thi công mương vỉ inox cho nhà máy không chỉ là đặt mương xuống nền rồi lắp vỉ lên trên. Đây là hạng mục liên quan trực tiếp đến cao độ nền, độ dốc thoát nước, tuyến ống MEP, hố ga, rổ chắn rác, chống mùi, chống thấm, hoàn thiện nền và khả năng vận hành xe đẩy sau này.
Trong thực tế, có nhiều công trình mương inox được gia công đẹp, vật liệu đúng, vỉ chắc nhưng khi đưa vào sử dụng vẫn gặp lỗi: nước đọng trong mương, sàn không thoát nước, vỉ bị cập kênh, xe đẩy bị kẹt bánh, nền Epoxy quanh mương bị bong, cổ ống thoát bị nghẹt hoặc mùi hôi trào ngược từ hệ thống thoát nước.
Nguyên nhân thường không nằm ở một chi tiết riêng lẻ mà đến từ việc thi công thiếu đồng bộ giữa các bên: đơn vị thiết kế, MEP, xây dựng, chống thấm, hoàn thiện nền và đơn vị gia công inox. Vì vậy, để hệ thống vận hành ổn định, mương vỉ inox cần được triển khai theo đúng quy trình từ khảo sát, thiết kế, gia công, lắp đặt đến test nước và nghiệm thu.
Bài viết này chia sẻ quy trình thi công mương vỉ inox cho nhà máy theo kinh nghiệm thực tế, phù hợp với các công trình nhà máy thực phẩm, nhà máy thủy sản, khu sản xuất ướt, khu rửa khay, khu rửa dụng cụ, khách sạn lớn, bếp trung tâm và bếp công nghiệp quy mô lớn.
Mương vỉ inox là hạng mục nhìn có vẻ đơn giản nhưng khi thi công sai sẽ gây nhiều vấn đề trong vận hành. Đặc biệt trong nhà máy, khu vực mương thường tiếp xúc liên tục với nước, cặn bẩn, dầu mỡ, hóa chất vệ sinh, xe đẩy, xe nguyên liệu và hoạt động vệ sinh sàn hằng ngày.
Nếu thi công không đúng quy trình, công trình có thể gặp các lỗi sau:
Vì vậy, thi công mương vỉ inox không nên chỉ tính riêng phần inox. Cần xem đây là một phần của hệ thống thoát nước sàn, liên quan đến mặt bằng sản xuất, cao độ nền, đường ống thoát, hố ga, chống thấm và hoàn thiện nền.
Bước đầu tiên khi thi công mương vỉ inox là khảo sát mặt bằng thực tế. Đây là bước rất quan trọng vì nếu xác định sai vị trí phát sinh nước, hệ thống mương dù làm đẹp vẫn không giải quyết được vấn đề thoát nước.
Khi khảo sát, cần kiểm tra các khu vực sau:
Ở bước này, không nên chỉ nhìn bản vẽ mặt bằng. Cần trao đổi với chủ đầu tư, bộ phận vận hành hoặc đơn vị thiết kế công nghệ để hiểu rõ quy trình sử dụng nước, cách vệ sinh sàn, tần suất xả nước, loại cặn phát sinh và hướng di chuyển của xe đẩy.
Ví dụ, với nhà máy thủy sản, nước thải thường có nhiều cặn hữu cơ, vảy cá, vụn nguyên liệu và mùi. Với nhà máy sơn vải hoặc nhuộm, nước thải có thể có hóa chất, màu và sợi vải. Với khách sạn hoặc bếp công nghiệp, nước thải có thể chứa dầu mỡ, vụn thực phẩm và nước rửa dụng cụ. Mỗi loại công trình sẽ cần cách bố trí mương, rổ chắn rác, hố ga và đường ống khác nhau.
Sau khi xác định vị trí đặt mương, cần kiểm tra bản vẽ MEP thoát nước và cao độ thực tế. Đây là bước rất dễ bị bỏ qua, nhưng lại quyết định hệ thống có thoát nước tốt hay không.
Các nội dung cần kiểm tra gồm:
Một lỗi thường gặp là mương inox làm đúng kích thước nhưng ống thoát lại quá nhỏ hoặc đặt sai cao độ. Khi đó, nước vẫn thoát chậm, dễ trào ngược hoặc đọng trong lòng mương.
Với khu vực nhiều nước, đầu xả mương và đường ống không nên chọn quá nhỏ. Tùy lưu lượng, có thể dùng D90, D114, D140, D168 hoặc lớn hơn. Tuyến gom chính cần được đơn vị MEP tính toán theo tổng lưu lượng nước thải của công trình.
Ngoài ra, cần kiểm tra cao độ nền hoàn thiện. Mặt vỉ mương sau khi lắp đặt phải bằng mặt sàn hoàn thiện. Nếu vỉ cao hơn sàn, nước bị cản và xe đẩy dễ vấp. Nếu vỉ thấp hơn sàn quá nhiều, khu vực quanh mương dễ tạo gờ, đọng nước và gây khó khăn khi vệ sinh.
Sau khi khảo sát mặt bằng và kiểm tra MEP, cần chốt kích thước mương, vật liệu inox, độ dày, kiểu vỉ và các phụ kiện đi kèm.
Các thông số cần xác định gồm:
Kích thước mương cần dựa trên lượng nước, loại cặn và vị trí sử dụng. Không nên làm mương quá nhỏ vì dễ nghẹt, khó vệ sinh và không đáp ứng được lưu lượng xả nước. Ngược lại, mương quá lớn sẽ tăng chi phí, làm vỉ nặng và khó tháo vệ sinh.
Thông số tham khảo:
|
Khu vực sử dụng |
Rộng lòng mương |
Sâu lòng mương |
|
Khu ít nước, vệ sinh nhẹ |
150 – 200 mm |
100 – 150 mm |
|
Khu sản xuất vừa, có rửa sàn |
200 – 250 mm |
150 – 200 mm |
|
Khu rửa, sơ chế, sản xuất ướt |
250 – 300 mm |
180 – 250 mm |
|
Nhà máy thủy sản, thực phẩm, rửa nhiều |
300 – 400 mm |
250 – 350 mm |
|
Khu lưu lượng lớn hoặc nhiều cặn |
350 – 500 mm |
300 – 400 mm |
Inox 304 phù hợp với đa số nhà máy thực phẩm, đồ uống, bếp công nghiệp, khách sạn và khu sản xuất ướt thông thường. Với môi trường có muối, nước mặn, hóa chất vệ sinh mạnh hoặc yêu cầu chống ăn mòn cao, nên cân nhắc inox 316 nếu ngân sách cho phép.
Không nên dùng inox 201 cho các khu vực ẩm ướt lâu dài, khu rửa nhiều nước hoặc nhà máy có yêu cầu vệ sinh cao, vì tuổi thọ và khả năng chống ăn mòn không phù hợp bằng inox 304 hoặc inox 316.
Vỉ mương phải được chọn theo tải trọng thực tế. Với khu đi bộ, có thể dùng vỉ tải nhẹ. Với khu có xe đẩy khay, xe nguyên liệu, xe thùng hoặc xe inox lớn, vỉ phải được gia cường để không võng, không rung và không cập kênh.
Khe vỉ nên đủ thoát nước nhưng không quá lớn. Với khu có xe đẩy bánh nhỏ, khe vỉ nên ưu tiên khoảng 8 – 12 mm và không nên vượt quá 15 mm để hạn chế kẹt bánh xe hoặc rơi dụng cụ xuống mương.
Sau khi chốt bản vẽ và thông số kỹ thuật, mương vỉ inox được gia công tại xưởng. Đây là bước quyết định chất lượng thân mương, độ kín nước, độ chính xác kích thước và độ ổn định khi lắp đặt.
Các công đoạn gia công thường gồm:
Mối hàn thân mương phải kín, chắc và không bị rò nước. Với mương inox cho nhà máy, mối hàn không chỉ cần đẹp mà còn phải đảm bảo không rò, không tạo khe bám cặn, không sắc cạnh và dễ vệ sinh.
Nếu công trình yêu cầu cao, có thể test nước tại xưởng trước khi vận chuyển, đặc biệt với các hố ga inox, đoạn mương có đầu xả hoặc các cụm mương lắp ghép phức tạp.
Với tuyến mương dài, không nên gia công một đoạn quá dài nếu điều kiện vận chuyển hoặc lắp đặt không thuận lợi. Cần chia đoạn hợp lý để dễ vận chuyển, dễ đưa vào công trình và dễ căn chỉnh tại vị trí lắp đặt.
Vỉ mương cũng nên chia thành từng tấm ngắn, thường khoảng 500 – 800 mm, để công nhân dễ nhấc lên vệ sinh. Nếu vỉ quá dài, vỉ sẽ nặng, khó thao tác và sau này công nhân thường ngại vệ sinh lòng mương.
Trước khi đưa mương inox vào lắp, phần xây dựng cần chuẩn bị hố chờ, cao độ nền và vị trí ống thoát theo đúng bản vẽ.
Các yêu cầu cần kiểm tra:
Nếu hố chờ sai kích thước hoặc ống thoát đặt lệch, việc lắp đặt sẽ mất nhiều thời gian điều chỉnh. Nghiêm trọng hơn, nếu cao độ ống thoát cao hơn đáy mương, nước có thể không thoát hết và đọng lại trong lòng mương.
Vì vậy, trước khi sản xuất hoặc trước khi đưa hàng đến công trình, cần đối chiếu kỹ giữa bản vẽ inox, bản vẽ xây dựng và bản vẽ MEP.
Khi lắp đặt mương inox tại công trình, cần căn chỉnh đồng thời ba yếu tố: vị trí, cao độ và độ dốc.
Các yêu cầu chính khi lắp đặt:
Trong thực tế, cần đặc biệt chú ý cao độ mặt vỉ. Đây là chi tiết ảnh hưởng trực tiếp đến thoát nước sàn và xe đẩy. Nếu mặt vỉ cao hơn sàn, nước khó chảy vào mương và xe dễ vấp. Nếu mặt vỉ thấp hơn sàn, dễ tạo gờ, đọng nước quanh mép và gây va đập khi xe đi qua.
Với khu vực có xe đẩy nặng, cần đảm bảo mương được kê, chèn, cố định và gia cường mép đúng cách. Không nên để toàn bộ tải trọng chỉ dồn vào phần thân inox mỏng hoặc phần mép nền yếu.
Đây là bước rất quan trọng trong thi công mương vỉ inox cho nhà máy. Nhiều công trình sau khi sử dụng một thời gian bị bong nền Epoxy, nứt mép gạch hoặc thấm nước quanh mương không phải do thân mương inox hư, mà do xử lý tiếp giáp giữa mương và nền chưa đúng.
Khu vực mép mương thường chịu nhiều tác động cùng lúc:
Nếu mép mương không kín, nước có thể chui vào khe tiếp giáp giữa inox và nền. Lâu ngày, nước và cặn bẩn làm bong Epoxy, nứt mép gạch, hở ron, phát sinh mùi và gây khó vệ sinh.
Khi xử lý mép mương, cần chú ý:
Với nền Epoxy hoặc PU, phần giáp mí quanh mương phải được xử lý cẩn thận hơn nền bê tông hoặc nền gạch thông thường. Nguyên nhân là lớp phủ Epoxy/PU nếu không bám chắc tại mép hoặc bị nước chui xuống dưới sẽ dễ phồng rộp, bong mép và lan rộng theo thời gian.
Khi thi công, cần thống nhất trước với đơn vị nền về cao độ, cách xử lý mép, lớp chống thấm, lớp phủ hoàn thiện và thời điểm lắp vỉ. Không nên để mỗi bên làm một phần riêng lẻ mà không kiểm tra lại cao độ tổng thể.
Sau khi thân mương được cố định và phần nền xung quanh đã xử lý phù hợp, tiến hành lắp vỉ, rổ chắn rác, hố ga và các chi tiết hoàn thiện.
Các điểm cần kiểm tra:
Với nhà máy thực phẩm, thủy sản hoặc khu rửa nhiều cặn, rổ chắn rác là hạng mục rất quan trọng. Nếu không có rổ chắn rác, cặn lớn sẽ đi thẳng vào đường ống và gây nghẹt sau một thời gian vận hành.
Rổ chắn rác cũng không nên thiết kế quá nhỏ. Nếu rổ quá nhỏ, công nhân phải lấy rác quá nhiều lần trong ca sản xuất, dễ gây bất tiện và có thể bị bỏ qua trong quá trình vận hành.
Test nước là bước bắt buộc trước khi bàn giao hệ thống mương vỉ inox. Không nên nghiệm thu chỉ bằng mắt thường vì nhiều lỗi về độ dốc, rò nước, đọng nước hoặc thấm mép chỉ phát hiện được khi xả nước thực tế.
Các nội dung cần test gồm:
Khi test nước, nên xả nước theo điều kiện gần với thực tế vận hành, không chỉ đổ một ít nước tượng trưng. Với khu rửa lớn hoặc khu sản xuất ướt, cần test lượng nước đủ lớn để kiểm tra khả năng thoát nước của toàn bộ hệ thống.
Nếu phát hiện điểm đọng, rò nước hoặc thấm mép, cần xử lý ngay trước khi bàn giao. Không nên để nhà máy đưa vào vận hành rồi mới sửa, vì lúc đó việc sửa chữa thường khó hơn, tốn chi phí hơn và có thể ảnh hưởng đến sản xuất.
|
STT |
Nội dung kiểm tra |
Yêu cầu đạt |
|
1 |
Vị trí lắp đặt |
Đúng bản vẽ, đúng khu vực phát sinh nước |
|
2 |
Kích thước mương |
Đúng chiều rộng, chiều sâu, chiều dài |
|
3 |
Vật liệu inox |
Đúng loại inox, đúng độ dày |
|
4 |
Độ dốc đáy mương |
Nước tự chảy về đầu xả hoặc hố ga |
|
5 |
Độ dốc sàn |
Nước trên nền chảy về mương |
|
6 |
Mối hàn |
Kín nước, không rò, không sắc cạnh |
|
7 |
Đầu xả |
Đúng vị trí, đủ đường kính, thoát kịp |
|
8 |
Vỉ mương |
Chắc, không võng, không cập kênh |
|
9 |
Khe vỉ |
Đủ thoát nước, không gây kẹt bánh xe |
|
10 |
Rổ chắn rác |
Có, dễ tháo, dễ vệ sinh |
|
11 |
Hố ga/nắp thăm |
Dễ mở, dễ vệ sinh, đủ dung tích thu cặn |
|
12 |
Chống mùi |
Có xi phông, bẫy mùi hoặc giải pháp phù hợp |
|
13 |
Mép tiếp giáp nền |
Không hở, không thấm, không bong nền |
|
14 |
An toàn vận hành |
Không vấp, không trượt, không kẹt bánh xe |
|
15 |
Test nước |
Thoát nhanh, không đọng, không rò rỉ |
Checklist này nên được kiểm tra cùng chủ đầu tư, tư vấn giám sát, đơn vị MEP, xây dựng và đơn vị hoàn thiện nền để đảm bảo hệ thống mương vận hành đồng bộ.
Đây là lỗi rất phổ biến. Nếu mặt vỉ cao hơn sàn, nước khó chảy vào mương và xe đẩy dễ bị vấp. Nếu mặt vỉ thấp hơn sàn, khu vực quanh mương dễ đọng nước và tạo gờ khi xe đi qua.
Mương không có độ dốc hoặc độ dốc không đều sẽ làm nước đọng trong lòng mương. Lâu ngày, cặn bẩn, dầu mỡ và chất hữu cơ tích tụ gây mùi và khó vệ sinh.
Nhiều công trình chỉ chú ý đến độ dốc đáy mương nhưng quên độ dốc sàn. Kết quả là lòng mương thoát tốt nhưng nước vẫn đọng trên nền nhà máy.
Mương rộng nhưng cổ xả hoặc ống thoát nhỏ sẽ làm nước thoát chậm, thậm chí trào ngược khi xả nước nhiều. Vì vậy, đầu xả và đường ống phải được tính theo lưu lượng thực tế.
Không có rổ chắn rác khiến cặn lớn đi thẳng vào đường ống. Với nhà máy thực phẩm, thủy sản, rau củ hoặc khu rửa dụng cụ, đây là nguyên nhân dễ gây nghẹt hệ thống thoát nước.
Vỉ yếu dễ bị võng, rung, cập kênh khi xe đẩy đi qua. Khe vỉ quá lớn dễ làm kẹt bánh xe nhỏ hoặc rơi dụng cụ xuống mương.
Nếu mép tiếp giáp giữa mương inox và nền không kín, nước sẽ chui vào khe, gây bong nền Epoxy, nứt mép gạch, thấm nước và tích tụ cặn bẩn.
Nếu không test nước, nhiều lỗi chỉ được phát hiện khi nhà máy đã vận hành. Khi đó, việc sửa chữa thường khó hơn vì liên quan đến nền, đường ống, hố ga và hoạt động sản xuất.
Để thi công mương vỉ inox đạt hiệu quả, các bên cần phối hợp ngay từ đầu.
Cần xác định rõ khu vực phát sinh nước, vị trí line sản xuất, quy trình vệ sinh, tuyến xe đẩy và yêu cầu vận hành thực tế.
Cần tính đường kính ống, độ dốc ống, vị trí hố ga, điểm đấu nối, bể tách mỡ hoặc hệ thống xử lý nước thải.
Cần chuẩn bị hố chờ, cao độ nền, kết cấu đỡ mương, chống thấm và phần nền xung quanh.
Cần phối hợp xử lý cao độ mặt vỉ, độ dốc sàn, mép gạch, mép Epoxy hoặc nền PU quanh mương.
Cần gia công đúng kích thước, đúng vật liệu, đúng độ dày, đúng vị trí đầu xả, mối hàn kín nước và vỉ chịu tải phù hợp.
Nếu một trong các bên làm sai hoặc thiếu phối hợp, hệ thống mương rất dễ bị lỗi khi vận hành. Vì vậy, với nhà máy và khách sạn lớn, nên thống nhất bản vẽ và cao độ trước khi sản xuất, thay vì chỉ xử lý tại công trình sau khi đã có sai lệch.
Nhà máy nên đặt gia công mương vỉ inox theo bản vẽ hoặc theo mặt bằng thực tế trong các trường hợp sau:
Với các công trình nhà máy, không nên chọn mương inox theo kích thước có sẵn nếu mặt bằng và lưu lượng nước không phù hợp. Một hệ thống mương tốt phải được thiết kế theo điều kiện vận hành thực tế, cao độ nền, vị trí thiết bị, tải trọng xe đẩy và phương án vệ sinh sau này.
Hùng Cường nhận tư vấn, gia công, sản xuất và thi công mương vỉ inox cho nhà máy theo bản vẽ, theo mặt bằng thực tế và theo yêu cầu sử dụng của từng khu vực.
Các hạng mục có thể triển khai gồm:
Với kinh nghiệm sản xuất thiết bị inox công nghiệp và thi công thực tế tại công trình, Hùng Cường có thể phối hợp với chủ đầu tư, nhà thầu xây dựng, đơn vị MEP và đơn vị hoàn thiện nền để đưa ra phương án mương vỉ inox phù hợp với từng công trình.
Đối với các nhà máy thủy sản, thực phẩm, dệt nhuộm, khu sản xuất ướt, khách sạn lớn hoặc bếp công nghiệp, việc thi công đúng quy trình ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế đọng nước, nghẹt cặn, bốc mùi, bong nền và giảm chi phí bảo trì sau này.
Cần chú ý nhất đến cao độ, độ dốc, vị trí đầu xả, khả năng chịu tải của vỉ, rổ chắn rác, chống mùi và xử lý mép tiếp giáp giữa mương inox với nền hoàn thiện. Nếu các yếu tố này sai, hệ thống dễ bị đọng nước, nghẹt, bốc mùi hoặc bong nền sau khi vận hành.
Có. Test nước là bước bắt buộc trước khi nghiệm thu. Việc test nước giúp kiểm tra khả năng thoát nước, điểm đọng, mối hàn, đầu xả, đường ống, mép nền và khả năng thoát nước thực tế của hệ thống.
Inox 316 nên được cân nhắc khi công trình có môi trường ăn mòn cao như nhà máy thủy sản, khu vực có muối, nước mặn, hóa chất vệ sinh mạnh hoặc nước thải có tính ăn mòn cao. Với đa số môi trường thông thường, inox 304 là lựa chọn phù hợp.
Có. Rổ chắn rác giúp giữ lại cặn lớn trước khi nước đi vào đường ống, hạn chế nghẹt ống và giúp vệ sinh dễ hơn. Với nhà máy thực phẩm, thủy sản, rau củ hoặc khu rửa dụng cụ, rổ chắn rác là chi tiết rất cần thiết.
Nền Epoxy quanh mương inox dễ bị bong nếu mép tiếp giáp không kín, không chống thấm kỹ hoặc bị tác động liên tục bởi nước, hóa chất vệ sinh, xe đẩy và rung động từ vỉ mương. Vì vậy, cần xử lý mép mương kỹ trước khi hoàn thiện nền.
Quy trình thi công mương vỉ inox cho nhà máy cần được thực hiện đồng bộ từ khảo sát mặt bằng, kiểm tra MEP, chốt kích thước, gia công tại xưởng, chuẩn bị hố chờ, lắp đặt, xử lý chống thấm, hoàn thiện mép nền, lắp vỉ, test nước và nghiệm thu.
Một hệ thống mương vỉ inox tốt không chỉ cần inox dày hoặc vỉ đẹp. Quan trọng hơn là hệ thống phải thoát nước tốt, không đọng cặn, không bốc mùi, không kẹt bánh xe, không bong nền và dễ vệ sinh trong quá trình vận hành.
Với các công trình nhà máy, khách sạn lớn, khu sản xuất ướt hoặc bếp công nghiệp quy mô lớn, mương vỉ inox nên được thiết kế và thi công theo mặt bằng thực tế. Làm đúng ngay từ đầu sẽ giúp công trình vận hành ổn định, giảm chi phí sửa chữa và đảm bảo môi trường sản xuất sạch, an toàn, bền vững.
Dựa trên tiềm lực hiện có về cơ sở vật chất và con người Hùng Cường tin rằng sẽ mang đến cho quý khách hàng những sản phẩm và dịch vụ tốt nhất.