Lò hấp nướng đa năng là thiết bị quan trọng trong nhiều hệ thống bếp nhà hàng, khách sạn, bếp trung tâm và bếp ăn công nghiệp. Thiết bị này có thể kết hợp nhiều chế độ như hấp, nướng, hấp kết hợp nướng, tái nhiệt, giữ nóng và nấu theo chương trình cài đặt sẵn.
Tuy nhiên, để sử dụng lò hiệu quả, bếp không nên chỉ dựa vào cảm tính. Mỗi món ăn cần có công thức vận hành rõ ràng gồm nhiệt độ, độ ẩm, thời gian, chế độ nấu và mức tải lò phù hợp. Khi công thức được chuẩn hóa, khu bếp sẽ dễ kiểm soát chất lượng món ăn, giảm hao hụt, tiết kiệm thời gian và hạn chế sai lệch giữa các ca làm việc.
Bài viết dưới đây tổng hợp khoảng 50 công thức tham khảo cho lò hấp nướng đa năng. Các thông số này có thể dùng làm nền tảng để bếp trưởng test thực tế, sau đó điều chỉnh theo từng thương hiệu lò, số khay, loại nguyên liệu và yêu cầu món ăn của từng nhà hàng hoặc bếp công nghiệp.
Các thông số trong bảng là mức tham khảo ban đầu, không phải công thức cố định cho mọi loại lò. Khi vận hành thực tế, thời gian và nhiệt độ có thể thay đổi theo:
– Thương hiệu và model lò.
– Lò 6 khay, 10 khay hay 20 khay.
– Mức tải lò: ít, vừa, nhiều hoặc gần đầy lò.
– Kích thước và trọng lượng thực phẩm.
– Nhiệt độ thực phẩm trước khi đưa vào lò.
– Cách xếp khay và độ thông thoáng của luồng gió.
– Yêu cầu món ăn: mềm, giòn, mọng nước, lên màu hay giữ ẩm.
Với bếp chuyên nghiệp, cách làm đúng nhất là dùng bảng này để test mẻ đầu tiên, ghi nhận kết quả, điều chỉnh 2–3 lần rồi khóa lại thành công thức chuẩn nội bộ.
|
STT |
Món ăn |
Chế độ |
Nhiệt độ |
Độ ẩm |
Thời gian |
Tải lò khuyến nghị |
Ghi chú vận hành |
|
1 |
Gà nướng nguyên con |
Combi |
170–180°C |
30–40% |
45–60 phút |
50–70% |
Cuối mẻ tăng 200°C trong 5–8 phút để lên màu |
|
2 |
Gà hấp |
Steam |
95–100°C |
100% |
35–45 phút |
50–80% |
Phù hợp gà luộc, gà xé, gà salad |
|
3 |
Cánh gà nướng |
Combi |
180°C |
25–35% |
25–35 phút |
60–80% |
Cuối mẻ có thể nướng khô để da đẹp |
|
4 |
Đùi gà nướng |
Combi |
175–180°C |
30–40% |
35–45 phút |
60–80% |
Nên đảo khay nếu xếp dày |
|
5 |
Vịt nướng |
Combi |
170–180°C |
25–35% |
50–70 phút |
50–70% |
Cuối mẻ tăng nhiệt để da lên màu |
|
6 |
Cá hấp nguyên con |
Steam |
90–95°C |
100% |
12–20 phút |
50–70% |
Tùy trọng lượng cá |
|
7 |
Cá phi lê hấp |
Steam |
90–95°C |
100% |
8–12 phút |
50–80% |
Không hấp quá lâu để tránh bở cá |
|
8 |
Cá nướng |
Combi |
170–180°C |
20–30% |
12–20 phút |
50–70% |
Cá nhiều dầu nên giảm ẩm |
|
9 |
Tôm hấp |
Steam |
95–100°C |
100% |
3–6 phút |
50–80% |
Tôm rất dễ quá nhiệt |
|
10 |
Tôm nướng |
Dry heat / Combi |
180–190°C |
10–20% |
6–10 phút |
50–70% |
Phù hợp tôm ướp muối ớt, bơ tỏi |
|
11 |
Mực hấp |
Steam |
95–100°C |
100% |
5–8 phút |
50–70% |
Không hấp lâu, mực dễ dai |
|
12 |
Mực nướng |
Combi |
180–190°C |
10–20% |
8–12 phút |
50–70% |
Nên để ráo trước khi nướng |
|
13 |
Ba rọi quay |
Steam + Dry heat |
100°C rồi 220°C |
100% rồi 0% |
30 phút + 10–15 phút |
40–60% |
Da cần làm khô kỹ trước khi nổ giòn |
|
14 |
Heo quay miếng lớn |
Combi + Dry heat |
160–170°C rồi 220°C |
30% rồi 0% |
60–90 phút |
40–60% |
Nên dùng que dò nhiệt lõi nếu có |
|
15 |
Sườn nướng BBQ |
Combi |
140–150°C |
50–70% |
45–70 phút |
50–70% |
Cuối mẻ phết sốt, nướng 190°C trong 8–12 phút |
|
16 |
Thịt heo nướng lát |
Combi |
175–185°C |
20–30% |
15–25 phút |
60–80% |
Không xếp chồng thịt |
|
17 |
Bò nướng nguyên khối |
Dry heat / Combi |
130–150°C |
20–30% |
Theo trọng lượng |
40–60% |
Nên dùng nhiệt lõi |
|
18 |
Bò lúc lắc tái nhiệt |
Regeneration |
130–140°C |
30–40% |
5–8 phút |
50–70% |
Chỉ dùng để hâm/tái nhiệt, không thay chảo xào |
|
19 |
Xúc xích nướng |
Dry heat |
170–180°C |
0–10% |
10–15 phút |
60–80% |
Phù hợp buffet sáng |
|
20 |
Thịt viên nướng |
Combi |
170–180°C |
20–30% |
15–22 phút |
60–80% |
Dùng khay phẳng chống dính |
|
21 |
Rau củ hấp |
Steam |
98–100°C |
100% |
4–10 phút |
60–90% |
Rau xanh hấp nhanh để giữ màu |
|
22 |
Bông cải hấp |
Steam |
98–100°C |
100% |
4–6 phút |
60–90% |
Có thể làm nguội nhanh sau hấp |
|
23 |
Cà rốt hấp |
Steam |
100°C |
100% |
8–12 phút |
60–90% |
Cắt đều kích thước |
|
24 |
Bí đỏ hấp |
Steam |
100°C |
100% |
10–15 phút |
60–90% |
Tùy độ dày miếng |
|
25 |
Khoai tây hấp |
Steam |
100°C |
100% |
15–25 phút |
60–90% |
Có thể hấp trước, nướng sau |
|
26 |
Khoai tây nướng |
Dry heat |
190–200°C |
0–10% |
20–30 phút |
60–80% |
Trộn dầu, muối, tiêu trước khi nướng |
|
27 |
Rau củ nướng |
Dry heat / Combi |
180–200°C |
0–20% |
12–25 phút |
60–80% |
Phù hợp bí đỏ, cà rốt, ớt chuông |
|
28 |
Bắp hấp |
Steam |
100°C |
100% |
15–25 phút |
60–90% |
Tùy trái lớn nhỏ |
|
29 |
Cơm khay |
Steam |
100°C |
100% |
25–35 phút |
50–80% |
Test tỷ lệ gạo/nước theo loại gạo |
|
30 |
Cơm chiên tái nhiệt |
Regeneration |
130–140°C |
20–30% |
8–12 phút |
50–70% |
Trộn tơi trước khi đưa vào lò |
|
31 |
Mì / nui tái nhiệt |
Regeneration |
120–130°C |
40–60% |
8–12 phút |
50–70% |
Có độ ẩm để tránh khô |
|
32 |
Món kho tái nhiệt |
Regeneration |
120–130°C |
50–60% |
10–18 phút |
50–70% |
Đậy khay nếu cần giữ sốt |
|
33 |
Canh / súp hâm nóng |
Steam / Regen |
100–120°C |
80–100% |
15–25 phút |
50–70% |
Dùng khay sâu |
|
34 |
Buffet tái nhiệt món mặn |
Regeneration |
130–140°C |
40–60% |
10–18 phút |
50–80% |
Phù hợp món chuẩn bị trước |
|
35 |
Gà chiên giòn tái nhiệt |
Dry heat |
170–180°C |
0–10% |
6–10 phút |
50–70% |
Không dùng ẩm cao vì mất giòn |
|
36 |
Nem / chả giò tái nhiệt |
Dry heat |
170–180°C |
0–10% |
6–10 phút |
50–70% |
Dùng khay lỗ hoặc khay nướng |
|
37 |
Pizza |
Dry heat |
200–220°C |
0–10% |
6–10 phút |
40–60% |
Làm nóng lò trước |
|
38 |
Bánh mì nhỏ |
Dry heat |
180–200°C |
10–30% đầu mẻ |
12–18 phút |
50–70% |
Có thể cấp ẩm đầu mẻ |
|
39 |
Croissant |
Dry heat |
165–175°C |
0–10% |
15–22 phút |
50–70% |
Không xếp quá sát |
|
40 |
Bánh bông lan |
Dry heat |
150–165°C |
0–10% |
25–40 phút |
40–60% |
Nhiệt quá cao dễ nứt mặt |
|
41 |
Bánh su |
Dry heat |
170–180°C |
0–10% |
25–35 phút |
40–60% |
Không mở cửa lò sớm |
|
42 |
Trứng hấp mềm |
Steam thấp |
80–85°C |
100% |
15–25 phút |
50–70% |
Nhiệt thấp giúp mặt trứng mịn |
|
43 |
Trứng cuộn / trứng khay |
Combi |
120–140°C |
40–60% |
12–20 phút |
50–70% |
Phù hợp suất ăn, buffet |
|
44 |
Chả hấp |
Steam |
95–100°C |
100% |
25–40 phút |
50–70% |
Tùy độ dày khối chả |
|
45 |
Há cảo / dimsum hấp |
Steam |
95–100°C |
100% |
6–10 phút |
50–80% |
Dùng khay lỗ |
|
46 |
Bánh bao hấp |
Steam |
95–100°C |
100% |
10–18 phút |
50–80% |
Không xếp sát |
|
47 |
Hấp cơm bằng khay |
Steam |
100°C |
100% |
30–40 phút |
60–90% |
Phù hợp bếp suất ăn |
|
48 |
Thịt gà xé hấp trước |
Steam |
95–100°C |
100% |
30–40 phút |
50–70% |
Dùng cho salad, bún, phở gà |
|
49 |
Cá sốt tái nhiệt |
Regeneration |
120–130°C |
50–60% |
8–15 phút |
50–70% |
Giữ nước sốt để cá không khô |
|
50 |
Món cơm niêu / cơm phần giữ nóng |
Hold / Regen |
80–120°C |
30–60% |
Theo thời gian phục vụ |
50–70% |
Dùng giữ nóng, không để quá lâu làm khô món |
Để nhân sự bếp dễ sử dụng, có thể hiểu đơn giản như sau:
|
Chế độ |
Cách dùng |
|
Steam |
Dùng để hấp rau, cá, tôm, cơm, bánh bao, dimsum |
|
Dry heat |
Dùng để nướng khô, làm giòn, lên màu bề mặt |
|
Combi |
Kết hợp nhiệt khô và hơi nước, phù hợp nướng thịt, gà, cá, sườn |
|
Regeneration |
Tái nhiệt món ăn đã nấu trước, phù hợp buffet, banquet, suất ăn |
|
Hold |
Giữ nóng món trong thời gian chờ phục vụ |
Với lò hấp nướng đa năng, giá trị lớn nhất không chỉ nằm ở việc nấu được nhiều món, mà là khả năng kiểm soát nhiệt, ẩm và thời gian để món ăn ổn định hơn giữa các ca vận hành.
Bảng trên là thông số tham khảo, nhưng mỗi bếp nên có bộ công thức riêng. Cùng một món gà nướng, thời gian có thể khác nhau giữa lò 6 khay, 10 khay và 20 khay. Tương tự, một mẻ ít thực phẩm sẽ khác với mẻ gần đầy lò.
Bếp nên test theo 3 mức tải:
– Mẻ ít: khoảng 30–40% tải lò.
– Mẻ vừa: khoảng 50–70% tải lò.
– Mẻ đầy: khoảng 80–100% tải lò.
Sau khi test, bếp trưởng nên ghi lại kết quả để tạo công thức vận hành nội bộ.
|
Món |
Tải lò |
Chế độ |
Nhiệt độ |
Độ ẩm |
Thời gian |
Kết quả |
Điều chỉnh lần sau |
|
Gà nướng |
50% |
Combi |
180°C |
35% |
50 phút |
Da vàng, thịt mềm |
Cuối mẻ thêm 5 phút 200°C |
|
Cá hấp |
60% |
Steam |
95°C |
100% |
12 phút |
Cá vừa chín |
Giữ nguyên |
|
Rau hấp |
70% |
Steam |
100°C |
100% |
5 phút |
Màu đẹp |
Giảm 1 phút nếu rau nhỏ |
|
Tái nhiệt buffet |
80% |
Regen |
130°C |
50% |
14 phút |
Món nóng đều |
Kiểm tra khay giữa lò |
Mẫu bảng này giúp bếp trưởng quản lý công thức rõ ràng hơn, đồng thời giúp nhân sự mới dễ làm đúng theo tiêu chuẩn của bếp.
Khi sử dụng lò hấp nướng đa năng, nhiều bếp thường gặp các lỗi sau:
– Xếp khay quá dày làm gió nóng không lưu thông đều.
– Dùng cùng một thời gian cho cả mẻ ít và mẻ đầy.
– Món cần giòn nhưng lại dùng độ ẩm quá cao.
– Món cần mềm nhưng lại nướng khô quá lâu.
– Không làm nóng lò trước khi nướng.
– Không ghi lại công thức sau khi test.
– Không kiểm tra kết quả giữa các vị trí khay trong lò.
Các lỗi này làm món ăn dễ bị chín không đều, khô mặt, thiếu màu hoặc không đạt chất lượng ổn định giữa các lần nấu.
Để sử dụng lò hấp nướng đa năng hiệu quả, bếp nên lưu ý:
– Không xếp khay quá sát nhau.
– Chừa khoảng trống để luồng gió và hơi nước lưu thông.
– Món cần giòn nên giảm ẩm hoặc dùng nướng khô ở giai đoạn cuối.
– Món cần mềm nên dùng chế độ Combi có hơi.
– Món thịt nguyên khối nên dùng que dò nhiệt lõi nếu lò có hỗ trợ.
– Món hấp nên dùng khay lỗ khi cần thoát nước tốt.
– Món tái nhiệt nên dùng hơi để tránh khô bề mặt.
– Công thức cần được test và lưu lại theo từng mức tải lò.
Một bếp vận hành tốt không chỉ biết dùng lò, mà còn biết chuẩn hóa công thức, đào tạo nhân sự và kiểm soát kết quả sau mỗi mẻ nấu.
Lò hấp nướng đa năng là thiết bị có giá trị cao trong hệ thống bếp công nghiệp. Tuy nhiên, để khai thác hiệu quả, chủ đầu tư cần lựa chọn đúng dung tích, đúng công suất, đúng thương hiệu và phù hợp với thực đơn vận hành thực tế.
Hùng Cường tư vấn, cung cấp và lắp đặt lò hấp nướng đa năng cho bếp nhà hàng, bếp khách sạn, bếp trung tâm, bếp nhà máy và các mô hình F&B chuyên nghiệp. Ngoài thiết bị, Hùng Cường còn hỗ trợ tư vấn cách bố trí lò trong khu bếp, chuẩn bị điện, nước, thoát nước, hút khói và hướng dẫn khai thác thiết bị hiệu quả hơn trong quá trình sử dụng.
Quý khách hàng đang cần tư vấn lựa chọn lò hấp nướng đa năng hoặc thiết kế hệ thống bếp công nghiệp đồng bộ, Hùng Cường có thể hỗ trợ khảo sát, tư vấn giải pháp và đề xuất thiết bị phù hợp với nhu cầu vận hành thực tế.
Quý khách hàng xem thêm:
Cách sử dụng lò hấp nướng đa năng hiệu quả trong bếp nhà hàng
Quý khách hàng xem thêm: Lò hấp nướng đa năng nấu được những món gì?
Không. Các thông số về nhiệt độ, độ ẩm và thời gian chỉ nên dùng làm tham khảo. Khi vận hành thực tế, cần điều chỉnh theo thương hiệu lò, số khay, mức tải lò, loại nguyên liệu và yêu cầu món ăn.
Vì thời gian nấu phụ thuộc vào số lượng thực phẩm, kích thước miếng, nhiệt độ ban đầu của nguyên liệu, cách xếp khay và mức tải của lò.
Có. Khi lò gần đầy tải, thời gian nấu thường cần tăng thêm so với mẻ ít, vì luồng khí nóng và hơi nước cần nhiều thời gian hơn để làm chín đều thực phẩm.
Món cần giòn nên giảm độ ẩm hoặc dùng chế độ nướng khô ở giai đoạn cuối. Không nên dùng ẩm quá cao vì dễ làm mềm bề mặt món ăn.
Có. Mỗi bếp nên có bảng công thức nội bộ riêng để nhân sự vận hành thống nhất, giúp món ăn ổn định hơn giữa các ca làm việc.
Lò hấp nướng đa năng là thiết bị rất hữu ích trong bếp nhà hàng, khách sạn, bếp trung tâm và bếp công nghiệp. Thiết bị có thể hỗ trợ nhiều công đoạn như hấp, nướng, tái nhiệt, giữ nóng và chế biến món ăn theo mẻ lớn.
Tuy nhiên, để khai thác tốt lò hấp nướng đa năng, bếp cần xây dựng công thức vận hành rõ ràng cho từng món, từng mức tải và từng mô hình phục vụ. Bảng 50 công thức trên là nền tảng tham khảo để bếp trưởng test, điều chỉnh và chuẩn hóa thành công thức riêng, giúp nâng cao chất lượng món ăn, hiệu suất vận hành và sự ổn định trong quá trình phục vụ.
Dựa trên tiềm lực hiện có về cơ sở vật chất và con người Hùng Cường tin rằng sẽ mang đến cho quý khách hàng những sản phẩm và dịch vụ tốt nhất.